sự chuyển hóa /tɕwən˧˥ hwɐ˧˥/ Noun
- English
- transformation
- Nederlands
- transformatie
Example
- Cách chúng ta làm việc đã trải qua một [Sự chuyển hóa] toàn diện trong thập kỷ qua.
- The way in which we work has undergone a complete transformation in the past decade.
- Nhấn mạnh sự thay đổi về phương pháp luận và văn hóa.