sự đổi mới Sự đổi mới Noun

English
innovation
Nederlands
innovatie

Example

  • Công ty này là người dẫn đầu về [Sự đổi mới] / Sự sáng tạo đột phá / Cái mới trong lĩnh vực công nghệ số.
  • The company is a leader in digital innovation.
  • Dùng 'Sự đổi mới' là chuẩn mực nhất trong môi trường kinh doanh.