sự kết nối Sự kết nối Danh từ
- English
- connection
- Nederlands
- verbinding
Example
- Có một [sự kết nối] rõ ràng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
- There is a clear connection between diet and health.
- Dùng 'sự kết nối' vì đây là mối quan hệ logic, trừu tượng.