sự kinh ngạc Sự kinh ngạc Noun

English
wonder
Nederlands
verwondering / zich afvragen

Example

  • Cô ấy nhìn ngắm cực quang với [Sự kinh ngạc / Sự ngạc nhiên / Điều kỳ diệu] thuần khiết.
  • She stared at the aurora borealis in pure wonder.
  • Nhấn mạnh cảm xúc nguyên sơ, không bị pha tạp.