sự phản đối sự phản đối Noun
- English
- objection
- Nederlands
- bezwaar
Example
- Tôi xin phép có **sự phản đối** (ý kiến trái chiều / lời chất vấn / sự không đồng tình) nếu mọi người không phiền.
- I'd like to come too, if you have no objection.
- Dùng 'xin phép có' để làm mềm hóa sự phản đối.