sự phân loại Sự phân loại Noun
- English
- classification
- Nederlands
- classificatie
Example
- Việc *sắp xếp* (Phân loại / Xếp loại / Chia nhóm) các loài thực vật này đã mất nhiều năm nghiên cứu.
- The classification of these plants took years of research.
- Nhấn mạnh quá trình lâu dài, cần sự chính xác.