sự suy đoán Sự suy đoán Noun
- English
- speculation
- Nederlands
- speculatie
Example
- Nguyên nhân vụ cháy vẫn còn là **sự suy đoán** (phỏng đoán / đồn đoán / đoán mò) vào thời điểm này.
- The cause of the fire is still a matter of speculation.
- Nhấn mạnh tính chất chưa được xác minh.