sự tham gia Sự tham gia Noun

English
participation
Nederlands
deelname

Example

  • Chương trình có rất nhiều **Sự tham gia** (Sự nhập cuộc / Sự đóng góp / Sự đồng hành) của khán giả.
  • The show featured a lot of audience participation.
  • Nhấn mạnh tính tương tác cao của sự kiện.