sự tinh tế Sự tinh tế Danh từ
- English
- sensitivity
- Nederlands
- gevoeligheid
Example
- Cô ấy thể hiện **sự tinh tế** (sự khéo léo / sự thấu hiểu / sự tế nhị) đối với nhu cầu của người tị nạn.
- She showed great sensitivity to the needs of the refugees.
- Nhấn mạnh vào kỹ năng xã hội, không phải tính cách.