sự tuân thủ /sự tuân thủ/ Noun
- English
- accordance
- Nederlands
- overeenstemming
Example
- Tòa nhà được xây dựng **theo sự tuân thủ** (Sự tuân thủ / Sự phù hợp / Việc tuân theo) các quy định phân vùng địa phương.
- The building was constructed in accordance with local zoning laws.
- Dùng 'theo' thay cho 'trong sự tuân thủ' là tự nhiên hơn.