sự xuất sắc Sự xuất sắc Noun
- English
- excellence
- Nederlands
- voortreffelijkheid
Example
- Nhà trường được công nhận vì **sự xuất sắc** (Sự tinh thông / Chất lượng vượt trội / Đỉnh cao) trong học thuật.
- The school is recognized for its academic excellence.
- Nhấn mạnh thành tích giáo dục.