sửa đổi Sửa đổi Verb
- English
- amend
- Nederlands
- herzien
Example
- Họ đã **Sửa đổi** (Chỉnh sửa / Điều chỉnh / Hiệu đính) Điều khoản 4.2 để bao gồm một điều khoản mới.
- The contract was amended to include a new clause.
- Nhấn mạnh tính chính thức của việc thay đổi hợp đồng.