suy thoái Suy thoái Noun

English
recession
Nederlands
recessie

Example

  • Người ta đánh giá tác động của **Suy thoái** ([Suy thoái] / [Khủng hoảng kinh tế] / [Thời kỳ khó khăn]) lên ngành sản xuất như thế nào?
  • How do you assess the impact of the current recession on manufacturing?
  • Sử dụng 'đánh giá tác động' là cách nói chuyên nghiệp.