tập trung Tập trung Động từ

English
concentrate
Nederlands
zich concentreren

Example

  • Tập trung (Chú tâm / Dồn tâm / Chuyên tâm) — Tôi không thể tập trung nổi với tiếng ồn này.
  • I can't concentrate with all that noise.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự khó khăn trong việc duy trì sự chú ý.