thành công Thành công Noun

English
success
Nederlands
succes

Example

  • Công ty đã đạt được [Thành công / Đạt được / Thành tựu] đáng kể trên thị trường này.
  • The company has achieved considerable success in this market.
  • Dùng 'Thành công' là phổ biến nhất cho kết quả kinh doanh.