thất vọng /tʰət˧˥ vɔŋ˧˥/ Adjective
- English
- disappointed
- Nederlands
- teleurgesteld
Example
- Ca sĩ đã hứa sẽ hoàn tiền cho bất kỳ người hâm mộ nào [thất vọng] (buồn lòng / không hài lòng / hụt hẫng) với màn trình diễn.
- The singer has promised to refund any disappointed fans.
- Dùng 'thất vọng' vì nó bao hàm cả sự mất mát niềm tin.