thêm thắt /ˈɛkstrə/ Adjective

English
extra
Nederlands
extra / bovenop

Example

  • Cô ấy mang [thêm thắt] đồ dùng cho những ai quên mang theo.
  • She brought extra supplies for those who had forgotten theirs.
  • Nhấn mạnh sự chuẩn bị chu đáo, tích cực.