theo đuổi /tʰeəw˧˧ tʰuəj˧˨ʔ/ Noun

English
chase
Nederlands
achtervolging

Example

  • Bọn trộm bị bắt sau **cuộc rượt đuổi** ngắn ngủi.
  • The thieves were caught after a short chase.
  • Dùng 'cuộc rượt đuổi' vì đây là hành động vật lý, cấp bách.