thì thầm Thì thầm Danh từ
- English
- whisper
- Nederlands
- fluisteren
Example
- Tôi nghe thấy một **lời thì thầm** (lời thì thầm / tiếng rỉ tai / tiếng thầm thì) yếu ớt từ hành lang.
- I heard a faint whisper from the hallway.
- Nhấn mạnh sự mỏng manh của âm thanh.