thiết yếu Thiết yếu Adjective
- English
- essential
- Nederlands
- essentieel
Example
- Uống nước là điều **thiết yếu** (cốt lõi / tối quan trọng / không thể thiếu) để duy trì sự sống.
- Sleep is essential for cognitive function.
- Nhấn mạnh vai trò sinh tồn tuyệt đối.