thiết yếu Thiết yếu Adjective

English
vital
Nederlands
essentieel

Example

  • Lòng tin là **thiết yếu** (cốt lõi / nền tảng / sống còn) cho một mối quan hệ lành mạnh.
  • Trust is vital for a healthy marriage.
  • Nhấn mạnh lòng tin là điều kiện tiên quyết, không thể thiếu.