thỉnh thoảng thỉnh thoảng Adjective

English
occasional
Nederlands
af en toe

Example

  • Anh ấy làm việc cho chúng tôi **thỉnh thoảng** (hiếm hoi / không thường xuyên / đôi lúc) thôi.
  • He works for us on an occasional basis.
  • Nhấn mạnh sự không cố định trong lịch làm việc.