thư viện /tʰɨ˧˧ viə̰n˧˨ʔ/ Noun
- English
- library
- Nederlands
- de bibliotheek
Example
- Thư viện [Thư viện / Phòng sách / Kho tri thức] thành phố mở cửa đến chín giờ tối nay.
- The city library is open until nine tonight.
- Sử dụng 'Thư viện' là chuẩn mực nhất.