thừa nhận Thừa nhận Động từ
- English
- acknowledge
- Nederlands
- erkennen
Example
- Cô ấy từ chối **thừa nhận** (chấp nhận / công nhận / ghi nhận) sự cần thiết phải cải cách.
- She refuses to acknowledge the need for reform.
- Nhấn mạnh sự kháng cự về mặt ý chí.