thuốc lá thuốc lá Noun
- English
- tobacco
- Nederlands
- tabak
Example
- Cửa hàng bán nhiều loại **thuốc lá** ([thuốc lá] / [thuốc hút] / [thuốc lào]) khác nhau.
- The store sells a variety of tobacco products.
- Thuốc lá là thuật ngữ bao quát nhất cho sản phẩm thương mại.