tích cực [ti:k tựk] Tính từEnglishpositiveNederlandspositiefExampleCác xét nghiệm cho đến nay đều cho kết quả *tích cực* (Lạc quan / Khả quan).The tests have so far yielded positive results.Trong y học, cần dùng 'dương tính' thay thế.