tiền đề (cơ sở) /ˈprɛmɪs/ Noun

English
premise
Nederlands
uitgangspunt

Example

  • Cái **Tiền đề (Cơ sở/Nền tảng)** cốt lõi trong lập luận của cô ấy bị sai.
  • The basic premise of her argument is flawed.
  • Nhấn mạnh sự sai sót ở gốc rễ.