tổ hợp Tổ hợp Noun
- English
- compound
- Nederlands
- samenstelling
Example
- Nhựa mới là một **Tổ hợp** ([Phức hợp] / [Liên hợp] / [Hợp chất]) của nhiều vật liệu tái chế.
- The new plastic is a compound of several recycled materials.
- Nhấn mạnh sự kết hợp vật lý.