toàn bộ / tổng cộng Toàn bộ Adjective

English
total
Nederlands
totaal

Example

  • Đó là một thảm họa **toàn bộ** (**trọn vẹn** / **tuyệt đối**)!
  • It was a total disaster.
  • Trong ngữ cảnh này, 'toàn bộ' mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ, gần với cường điệu.