tóc Tóc Noun

English
hair
Nederlands
haar

Example

  • Mái tóc [đen nhánh] của cô ấy [xõa] xuống lưng thật sự cuốn hút.
  • She has long, wavy hair.
  • Dùng 'mái tóc' để nhấn mạnh vẻ đẹp tổng thể.