tổn thương Tổn thương Noun

English
injury
Nederlands
blessure

Example

  • Hai người bị **tổn thương** nhẹ trong vụ tai nạn.
  • Two people sustained minor injuries in the crash.
  • Dùng 'tổn thương' vì nó bao hàm cả đau đớn tinh thần nhẹ.