tốt nhất /təw˧˥ nʲət̚˧˥/ Adjective

English
best
Nederlands
beste

Example

  • Đó là bộ phim hay nhất tôi từng xem!
  • That's the best movie I've ever seen!
  • Sử dụng 'hay nhất' thay vì 'tốt nhất' cho tác phẩm nghệ thuật.