trả lời trả lời NounEnglishreplyNederlandsantwoord / antwoordenExampleTôi đã gửi [lời trả lời] (lời trả lời / sự hồi đáp / đáp án) cho tin nhắn của anh ấy rồi.I sent a reply to his message.Sử dụng 'lời trả lời' là phổ thông nhất.