trách nhiệm Trách nhiệm Noun
- English
- duty
- Nederlands
- plicht / verantwoordelijkheid
Example
- Đó là **trách nhiệm** (bổn phận / nghĩa vụ) của tôi phải báo cáo sự cố này.
- It is my duty to report the incident.
- Nhấn mạnh tính bắt buộc và đạo đức nghề nghiệp.