trầm cảm Trầm cảm Danh từ
- English
- depression
- Nederlands
- depressie
Example
- Cô ấy được chẩn đoán mắc **trầm cảm** lâm sàng. (U uất / Buồn rười rượi / Chìm đắm)
- She was diagnosed as having clinical depression.
- Sử dụng 'lâm sàng' để nhấn mạnh tính y khoa.