tranh cãi Tranh cãi Noun
- English
- argument
- Nederlands
- ruzie / discussie
Example
- Họ đã có một **tranh cãi** (Cãi vã / Xung đột / Khẩu chiến) nảy lửa về việc ai nên lái xe.
- They had a heated argument about who should drive.
- Dùng 'nảy lửa' để nhấn mạnh sự gay gắt.