gợi lại / kích hoạt /ˈtrɪɡər/ Động từ
- English
- trigger
- Nederlands
- triggeren / aanzetten / opwekken
Example
- Khói đã **kích hoạt** (kích hoạt / gợi lại / chạm vào vết thương lòng) chuông báo cháy.
- The smoke triggered the fire alarm.
- Sử dụng 'kích hoạt' là chuẩn mực kỹ thuật.