trình độ Trình độ Noun
- English
- qualification
- Nederlands
- kwalificatie
Example
- Cô ấy có **Trình độ** giảng dạy được cấp bởi một trường đại học hàng đầu.
- She holds a teaching qualification from a top university.
- Nhấn mạnh vào năng lực thực tế (giảng dạy).