trợ lý /t͡ɕəː˧˩˧ lɪi˧˩˧/ Noun

English
assistant
Nederlands
assistent

Example

  • Trợ lý [Trợ thủ / Phụ tá / Người hỗ trợ] của tôi sẽ trình bày máy móc này.
  • My assistant will now demonstrate the machine in action.
  • Sử dụng 'Trợ lý' là cách trang trọng nhất.