trở thành /təː˧˥ tʰɐw˧˩˧/ Verb
- English
- become
- Nederlands
- worden
Example
- Chẳng mấy chốc mà điều đó đã trở nên rõ ràng rằng sẽ không ai đến.
- It soon became apparent that no one was going to come.
- Sử dụng 'trở nên' vì 'rõ ràng' là một tính từ/trạng thái.