trung dung trung dung Adjective

English
neutral
Nederlands
neutraal

Example

  • Các nhà báo phải giữ lập trường **trung dung** (vô tư / không thiên vị / quân bình) về vấn đề chính trị.
  • Journalists are supposed to be politically neutral.
  • Nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức của nghề nghiệp.