trung tâm thương mại /tʂuŋ˧ tʰɛm˧ tʰɯəŋ˧ maːj˧ ʔaːw˧/ NounEnglishmallNederlandswinkelcentrumExampleCuối tuần này chúng ta đi [Trung tâm thương mại] nhé?Let's go to the mall this weekend.Cách nói lịch sự, trang trọng hơn.