tụ họp /tʊ˧˨ʔ hɔp˧˨ʔ/ Verb
- English
- gather
- Nederlands
- samenkomen / verzamelen
Example
- Một đám đông sớm **TỤ HỌP** (tụ họp / tụ tập / họp mặt) bên ngoài sân vận động.
- A crowd soon gathered outside the stadium.
- Dùng 'tụ họp' vì số lượng lớn và tính công cộng.