tự tử /təː˧˨ʔ zɨt˧˨ʔ/ Noun
- English
- suicide
- Nederlands
- zelfdoding
Example
- Bệnh viện đang có chương trình mới để ngăn chặn **tự tử** (tự vẫn / tự sát / quyên sinh).
- The hospital has a new program to prevent suicide.
- Dùng 'tự tử' là phổ biến nhất trong ngữ cảnh y tế hiện đại.