tuyệt vời /twiət˧˩ vəi˧˩/ Tính từ
- English
- excellent
- Nederlands
- uitstekend
Example
- Khách sạn đã cung cấp dịch vụ **Tuyệt vời** (Tuyệt vời / Xuất sắc / Rất tốt) trong suốt thời gian lưu trú của chúng tôi.
- The hotel provided excellent service throughout our stay.
- 'Tuyệt vời' nhấn mạnh sự hài lòng của khách hàng.