tuyệt vời /twiət˧˩˧ vəːj˧˩˧/ Adjective

English
fantastic
Nederlands
fantastisch

Example

  • Anh ấy đã *thực hiện* (thực hiện / làm / hoàn thành) một công việc tuyệt vời với trang web mới.
  • He's done a fantastic job on the new website.
  • Thể hiện sự công nhận chính thức về thành quả.