tỷ lệ / đánh giá Tỷ lệ Noun
- English
- rate
- Nederlands
- tarief / beoordelen
Example
- INLINE SYNONYMY: Tỷ lệ (Tỷ lệ / Mức độ / Tốc độ) — của: Tỷ lệ lạm phát đã ổn định.
- The rate of inflation has stabilized.
- Dùng 'Tỷ lệ' vì nó mang tính kinh tế, khách quan.