tỷ lệ Tỷ lệ Noun
- English
- proportion
- Nederlands
- verhouding
Example
- INLINE SYNONYMY: Tỷ lệ (Tỷ lệ / Tỷ số / Tỷ trọng) của người dân sống ở thành thị là rất lớn.
- A large proportion of the population lives in cities.
- Dùng 'Tỷ lệ' vì đây là thống kê dân số.