việc tốt / ân huệ /ˈfeɪvər/ Noun
- English
- favour
- Nederlands
- gunst
Example
- Bạn có thể **giúp một tay** (việc tốt / ân huệ / sự giúp đỡ) và đón Sam ở trường giúp tôi hôm nay được không?
- Could you do me a favour and pick up Sam from school today?
- Dùng 'việc tốt' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.