viện dẫn Viện dẫn Verb
- English
- invoke
- Nederlands
- inroepen
Example
- Phía công ty đã **viện dẫn** ([Dùng làm căn cứ] / [Mượn danh] / [Kêu gọi]) điều khoản bất khả kháng để hủy hợp đồng.
- The company invoked the force majeure clause to cancel the contract.
- Nhấn mạnh việc dựa vào văn bản pháp lý có sẵn.